family rapateaceae
A botanist carefully examines a specimen of the family Rapateaceae in a greenhouse.
Định nghĩa
Danh từ: - Họ Rapateaceae: Một họ thực vật có hoa, bao gồm các loại cây thân thảo chủ yếu mọc ở Nam Mỹ, có hình dáng hơi giống với các loài cây thuộc họ Juncaceae (họ Bấc).
Ví dụ sử dụng
- (Họ Rapateaceae có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới của Nam Mỹ.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu họ Rapateaceae để hiểu cấu trúc hoa độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"species within the family Rapateaceae": các loài trong họ Rapateaceae.
- Several species within the family Rapateaceae have adapted to wetland environments. (Nhiều loài trong họ Rapateaceae đã thích nghi với môi trường đất ngập nước.)
"classification of the family Rapateaceae": phân loại của họ Rapateaceae.
- The classification of the family Rapateaceae has been revised based on genetic data. (Việc phân loại họ Rapateaceae đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Rapateaceous (tính từ): thuộc về họ Rapateaceae.
- The rapateaceous plants thrive in tropical wetlands. (Các cây thuộc họ Rapateaceae phát triển mạnh ở vùng đất ngập nước nhiệt đới.)
Rapateaceae (danh từ số nhiều): dùng để chỉ các loài trong họ này.
Từ đồng nghĩa
- Họ cây thân thảo Nam Mỹ: cụm từ mô tả, không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ chỉ họ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp.